System Archive Sitemap Data
Hotline 24/7: 0965.125.744•08:30 - 18:00 (T2 - T7)•46 Đường 18A, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Tra Cứu Bảo Hành|Góc Kỹ Thuật|
VIE
||Đăng nhập
VietITPro - IT Service & Hardware
Dịch Vụ Sửa ChữaBuild PC
ƯU ĐÃI THÀNH VIÊN & DOANH NGHIỆP

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN & VOUCHER KIẾN THỨC

Nhận ngay voucher giảm giá 10% linh kiện & miễn phí kiểm tra phần cứng định kỳ.

VIETITPRO

VietITPro - IT Service & Hardware

Trung tâm dịch vụ & Sửa chữa phần cứng máy tính chuyên sâu. Chuyên đóng chip BGA, sửa mainboard, vệ sinh máy trạm và phân phối linh kiện chính hãng.

Hotline Hỗ Trợ 24/7
0965125744
[email protected]
8:30 - 18:00 Từ thứ 2 đến thứ 7
Fanpage VietITProVLHồ Sơ Viet Luu

DỊCH VỤ & HARDWARE LAB

  • Bảng Giá Sửa Chữa Tổng Hợp
  • Mạch Điện Tử Thiết Kế & Modify
  • Linh Kiện Cũ & Thiết Bị Thanh Lý
  • Tự Build Cấu Hình PC (Build PC)
  • Trung Tâm Dịch Vụ
  • Sửa Card Màn Hình (VGA)
  • Sửa & Thay Mainboard PC / Laptop
  • Vệ Sinh Máy Tính & Cài Đặt
  • Nạp Mực In Tận Nơi 24/7
  • Cứu Dữ Liệu Ổ Cứng SSD / HDD
  • Bảo Trì IT & Hạ Tầng Mạng
  • Thu Cũ Đổi Mới PC & Laptop
  • Trang Đào Tạo Kỹ Thuật Nội Bộ

CHÍNH SÁCH & BẢO HÀNH

  • Hướng Dẫn Gửi Hàng Sửa Chữa
  • Quy Chuẩn Niêm Phong Kiện Hàng
  • Chính Sách Bảo Hành 1 Đổi 1
  • Bảng Giá Sửa Chữa Minh Bạch
  • Tra Cứu Bảo Hành Điện Tử
  • Tích & Đổi Điểm V-Points
  • Chính Sách Đổi - Trả Hàng
  • Bảo Mật Thông Tin & Dữ Liệu
  • Tin Tuyển Dụng
CÔNG CỤ BUILD PC THÔNG MINH
Kiểm tra tương thích & Xuất PDF
BẮT ĐẦU BUILD PC NGAY

ĐỊA CHỈ & BẢN ĐỒ

VietITPro - Trụ Sở Chính
46 Đường 18A, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Xem bản đồ Google Maps tương tácBấm để tải bản đồ trực tiếp
46 Đường 18A, Phước Long, Thủ ĐứcChỉ đường
ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC & LINH KIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG
Logo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTONLogo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTON
© 2020 – 2026VietITPro.vn|Hệ Thống Dịch Vụ & Phần Cứng Chuyên Sâu
Giới thiệu về VietITPro•Tin Tuyển Dụng•Liên hệ VietITPro
  1. Trang chủ›
  2. Kiến Thức & Tin Tức›
  3. Thiết Bị Mạng & Network›
Hướng Dẫn Cấu Hình WireGuard VPN Mikrotik Cho Client Toàn Diện
Thiết Bị Mạng & NetworkKiểm Duyệt Kỹ Thuật VietITPro

Hướng Dẫn Cấu Hình WireGuard VPN Mikrotik Cho Client Toàn Diện

Ban Biên Tập VietITPro
•
24/09/2020
•
9 phút đọc
Tại phòng lab của VietITPro.vn, thời gian gần đây chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu hỗ trợ chuyển đổi từ các giao thức VPN truyền thống như OpenVPN, L2TP/IPsec sang WireGuard trên nền tảng RouterOS của MikroTik. Lý d...

Tại phòng lab của VietITPro.vn, thời gian gần đây chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu hỗ trợ chuyển đổi từ các giao thức VPN truyền thống như OpenVPN, L2TP/IPsec sang WireGuard trên nền tảng RouterOS của MikroTik. Lý do rất rõ ràng: OpenVPN quá nặng về tài nguyên CPU khi xử lý mã hóa trên các dòng router phổ thông, còn L2TP/IPsec lại gặp vô vàn khó khăn khi đi qua các dải NAT phức tạp hoặc bị chặn bởi tường lửa nhà mạng.

WireGuard mang lại một làn gió mới với cấu trúc mã hóa siêu gọn nhẹ (chỉ khoảng 4.000 dòng code), sử dụng các thuật toán hiện đại như ChaCha20 và Poly1305. Trên các thiết bị MikroTik hỗ trợ phần cứng (đặc biệt là các dòng chạy chip ARM như hEX S, RB5009, hay các dòng CCR2004), tốc độ xử lý gói tin của WireGuard có thể đạt mức tối đa băng thông đường truyền mà độ trễ (latency) gần như không tăng thêm so với kết nối direct.

Trong bài viết kỹ thuật thực tế này, tôi sẽ dẫn dắt anh em từng bước thiết lập hoàn chỉnh hệ thống WireGuard VPN trên MikroTik RouterOS (v7 trở lên) kết nối với các client từ Windows, macOS cho đến điện thoại di động, đồng thời xử lý các tình huống định tuyến phức tạp mà anh em hay gặp nhất tại hiện trường.

1. Chuẩn Bị Mô Hình Mạng Và Nguyên Lý Hoạt Động

Trước khi gõ những dòng lệnh đầu tiên, chúng ta cần nắm rõ sơ đồ IP và logic hoạt động của WireGuard. Khác với các VPN thông qua giao diện ảo tạo tunnel Point-to-Point truyền thống, WireGuard hoạt động dựa trên khái niệm Interface và Peer. Mỗi thiết bị tham gia mạng ảo (cả Server và Client) đều sở hữu một cặp khóa bất đối xứng (Public Key và Private Key).

Giả lập mô hình triển khai thực tế tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ mà VietITPro.vn thường thiết kế cho khách hàng:

  • MikroTik Router (Server):
  • Public IP tĩnh (hoặc dùng DDNS): 113.161.xxx.yyy
  • Cổng UDP lắng nghe (Listen Port): 13231
  • Dải mạng nội bộ (LAN): 192.168.88.0/24
  • Dải IP mạng ảo VPN (WireGuard Subnet): 10.10.0.0/24
  • IP của MikroTik trên mạng VPN: 10.10.0.1/24
  • Client (Laptop nhân viên / Điện thoại):
  • IP được cấp phát trong mạng VPN: 10.10.0.2 (hoặc .3, .4...)
  • Mục tiêu truy cập: Toàn bộ dải mạng LAN 192.168.88.0/24 và có thể bẻ lái toàn bộ internet đi qua VPN (nếu cần).

Bảng so sánh nhanh giúp anh em đánh giá vì sao nên chọn WireGuard thay vì OpenVPN hay IPsec trong các dự án hiện nay:

Tiêu Chí So SánhWireGuardOpenVPN (TCP/UDP)L2TP/IPsec
Mã nguồn (Lines of Code)~4,000 dòng (Cực kỳ gọn)~100,000+ dòngRất phức tạp (Tích hợp IPsec)
Thuật toán mã hóaChaCha20, Poly1305, Curve25519OpenSSL (AES, RSA, Blowfish...)AES, 3DES, RSA, Diffie-Hellman
Tải CPU trên MikroTikCực kỳ thấp (Tối ưu phần cứng)Cao (Dễ làm nghẽn CPU router nhỏ)Trung bình - Cao
Khả năng xuyên NATTốt (UDP thuần túy)Khá (Cần cấu hình port forwarding)Kém hơn (Hay bị drop nếu NAT nhiều lớp)
Thời gian thiết lập kết nốiTức thì (Instant handshake)Chậm (Qua bước bắt tay TLS)Khá lâu

2. Cấu Hình WireGuard Server Trên MikroTik RouterOS v7

Yêu cầu tiên quyết: Thiết bị MikroTik của bạn phải chạy RouterOS v7.x trở lên vì từ phiên bản này, MikroTik mới tích hợp nhân (kernel) WireGuard trực tiếp vào hệ thống.

Bước 1: Tạo Interface WireGuard và gán cổng

Đăng nhập vào WinBox, mở Terminal và chạy các lệnh sau (hoặc cấu hình qua giao diện Graphical):

/interface wireguard

Add listen-port=13231 name=wireguard-vpn mtu=1420

Lưu ý kỹ thuật: MTU chuẩn của WireGuard là 1420 byte (nhỏ hơn chuẩn Ethernet 1500 byte 80 byte) để trừ hao phần header của gói tin mã hóa UDP, giúp tránh hiện tượng phân mảnh gói tin (packet fragmentation) gây sụt giảm tốc độ.

Bước 2: Đặt Địa Chỉ IP Cho Giao Diện VPN

Gán một IP tĩnh thuộc dải mạng ảo cho interface WireGuard vừa tạo trên Router:

/ip address

Add address=10.10.0.1/24 interface=wireguard-vpn network=10.10.0.0

Bước 3: Cấu Hình Firewall Cho Phép Kết Nối Đến Cổng VPN

Để các client bên ngoài internet có thể kết nối vào cổng UDP 13231 của router, chúng ta cần mở firewall trong bộ lọc (Input filter) và định tuyếnNAT (nếu router nằm sau một thiết bị mạng khác).

/ip firewall filter

Add action=accept chain=input dst-port=13231 protocol=udp comment="Allow WireGuard VPN Inbound" placement=first

Đảm bảo quy tắc này nằm phía trên các quy tắc chặn toàn cục (Drop all else) của bạn. Nếu router của bạn có IP Public trực tiếp trên WAN, cấu hình input chain là đủ.

3. Thêm Peer (Client) Vào MikroTik Server

Mỗi client kết nối vào MikroTik đều phải được định nghĩa bằng một Peer trên router, bao gồm Public Key của client đó.

Bước 1: Tạo Cặp Khóa Cho Client (Thực hiện trên máy client hoặc tạo sẵn trên router)

Để đơn giản, chúng ta có thể tạo trực tiếp trên MikroTik hoặc dùng phần mềm client để sinh khóa. Trên MikroTik v7, khi bạn thêm một peer mới, hệ thống sẽ tự động tạo một public/private key nếu bạn không nhập, tuy nhiên cách chuẩn xác nhất là đồng bộ khóa từ phía client.

Giả sử client cung cấp cho chúng ta Public Key là: Client_Public_Key_String_Here=. Ta thêm peer vào MikroTik:

/interface wireguard peers

Add allowed-address=10.10.0.2/32 interface=wireguard-vpn public-key="Client_Public_Key_String_Here=" comment="Laptop-NhanVien-A"

Giải thích thông số:

  • allowed-address: Chỉ định IP mà client này được phép sử dụng. Đây là điểm mấu chốt về bảo mật của WireGuard. Router chỉ chấp nhận các gói tin gửi đến từ IP 10.10.0.2 được ký bởi đúng cặp khóa của client đó, ngăn chặn hoàn toàn việc giả mạo IP (IP spoofing).

4. Cấu Hình Routing Và NAT Cho Client Truy Cập Mạng Nội Bộ (LAN)

Khi client đã kết nối thành công vào 10.10.0.2, họ có thể ping thấy 10.10.0.1 (IP của MikroTik), nhưng chưa chắc đã thấy các máy tính trong mạng nội bộ 192.168.88.x trừ khi chúng ta cấu hình đúng các bảng định tuyến và NAT.

Bước 1: Cho phép chuyển mạch gói tin (IP Forwarding)

RouterOS mặc định bật IP Forwarding, nhưng ta nên kiểm tra lại:

/ip settings

Set rp-filter=strict

Bước 2: Định tuyến lưu lượng truy cập

Nếu bạn muốn client chỉ truy cập vào mạng nội bộ công ty (Split Tunneling), không cần cấu hình thêm routing trên MikroTik vì dải 10.10.0.0/24 đã nằm trực tiếp trên router. Tuy nhiên, nếu mạng LAN của bạn có nhiều subnet khác nhau, hãy chắc chắn đã khai báo route.

Bước 3: Thiết lập NAT cho Traffic đi ra Internet qua VPN (Full Tunneling - Tùy chọn)

Nếu bạn muốn toàn bộ internet của nhân viên khi đi qua VPN sẽ đi vòng lại đường truyền của công ty (phục vụ việc bảo mật khi dùng Wifi quán cà phê), cấu hình Masquerade cho dải VPN:

/ip firewall nat

Add action=masquerade chain=srcnat out-interface=ether1-wan src-address=10.10.0.0/24 comment="NAT for WireGuard VPN Clients"

(Thay ether1-wan bằng tên cổng WAN thực tế của thiết bị MikroTik nhà bạn).

5. Cấu Hình Phía Client (Windows, macOS, Mobile)

Sau khi cấu hình xong phía MikroTik Server, chúng ta tiến hành cấu hình phần mềm client. Tải ứng dụng chính thức tại trang chủ WireGuard (hỗ trợ đa nền tảng).

Mẫu file cấu hình chuẩn (wg0.conf) cho Client:

[Interface]

PrivateKey = <Dán_Private_Key_Của_Client_Vào_Đây>

Address = 10.10.0.2/32

DNS = 8.8.8.8

[Peer]

PublicKey = <Dán_Public_Key_Của_MikroTik_Server_Vào_Đây>

Endpoint = 113.161.xxx.yyy:13231

AllowedIPs = 192.168.88.0/24, 10.10.0.0/24

PersistentKeepalive = 25

Giải thích chi tiết các tham số quan trọng trong file cấu hình Client:

  • PrivateKey: Khóa bí mật được sinh ra trên máy client. Tuyệt đối không để lộ khóa này.
  • Address: IP mà client này sẽ nhận trong mạng VPN (Ví dụ: 10.10.0.2/32).
  • Endpoint: Địa chỉ IP Public của router MikroTik kèm theo cổng UDP đã mở (13231).
  • AllowedIPs: Dải mạng mà client sẽ ép buộc đẩy qua đường hầm VPN. Nếu bạn để 0.0.0.0/0, toàn bộ internet của máy client sẽ đi qua công ty (Full Tunnel). Nếu chỉ để 192.168.88.0/24, 10.10.0.0/24, máy vẫn dùng internet nhà riêng bình thường, chỉ truy cập nội bộ công ty qua VPN (Split Tunnel - Khuyên dùng để tiết kiệm băng thông WAN công ty).
  • PersistentKeepalive = 25: Cực kỳ quan trọng nếu client đứng sau các thiết bị NAT/Router gia đình. Lệnh này cứ mỗi 25 giây sẽ gửi một gói tin nhịp tim (heartbeat) để giữ cho bảng NAT state trên router nhà mạng không bị đóng, giúp kết nối luôn sẵn sàng mà không bị rớt sau một thời gian không hoạt động.

6. Kiểm Tra, Đo Đạc Hiệu Năng Và Xử Lý Sự Cố Thực Tế (Troubleshooting)

Trong quá trình triển khai hàng trăm hệ thống tại VietITPro.vn, các kỹ sư của chúng tôi đúc kết một số lỗi kinh điển và cách xử lý nhanh như sau:

Lỗi 1: Client bắt tay (Handshake) thành công nhưng không Ping được vào mạng LAN nội bộ

  • Nguyên nhân: Thiếu quy tắc NAT Masquerade trên MikroTik hoặc tường lửa (Windows Defender Firewall) trên máy chủ nội bộ (ví dụ máy tính kế toán chạy Windows) chặn các gói tin đến từ dải mạng khác lớp (10.10.0.x).
  • Khắc phục: Kiểm tra lại bảng Firewall Filter ở chế độ Forward trên MikroTik, đảm bảo không có rule nào drop các gói tin có in-interface=wireguard-vpn. Đồng thời tắt tạm thời Windows Firewall trên máy trạm nội bộ để test.

Lỗi 2: Không thể bắt tay (Handshake failed - 0 bytes received)

  • Kiểm tra 1 (Port Forwarding): Nếu MikroTik nằm sau một modem quang của nhà mạng (GPON), hãy chắc chắn bạn đã cấu hình DMZ hoặc mở Port Forwarding UDP cổng 13231 trên modem nhà mạng trỏ thẳng vào IP nội bộ của MikroTik.
  • Kiểm tra 2 (DDNS): Nếu dùng tên miền động, hãy chắc chắn tên miền đã trúng IP Public hiện tại. Dùng lệnh ping tentrienmien.dyndns.org trên máy tính ngoài để kiểm tra.
  • Kiểm tra 3 (Firewall Input): Kiểm tra kỹ rule Accept UDP port 13231 trong /ip firewall filter trên MikroTik đã nằm ở trên cùng chưa. Đôi khi rule drop all from WAN nằm đè lên trên khiến gói tin đến bị hủy lập tức.

Lỗi 3: Kiểm tra thông số kết nối thực tế trên MikroTik Terminal

Chạy lệnh sau để theo dõi trạng thái kết nối của các Peer theo thời gian thực:

/interface wireguard peers print stats

Bạn sẽ thấy cột last-handshake. Nếu giá trị này hiển thị thời gian gần đây (ví dụ: sub-second ago hoặc 5s ago), chứng tỏ kết nối đang hoạt động hoàn hảo. Nếu hiển thị never hoặc quá lâu, kết nối đang bị nghẽn ở bước bắt tay mã hóa.

7. Giải Đáp Câu Hỏi Thực Tế (FAQ) Từ Kỹ Sư VietITPro.vn

Hỏi: Thiết bị MikroTik dòng thấp như hEX Lite (RB750r2) có chạy được WireGuard không?

> Đáp: Kỹ thuật dòng hEX Lite sử dụng CPU QCA9533 kiến trúc MIPSBE đời cũ và không có phần cứng tăng tốc mã hóa (crypto hardware acceleration). Mặc dù bạn vẫn có thể cài RouterOS v7 và bật WireGuard, nhưng hiệu năng sẽ rất thấp (tốc độ VPN chỉ đạt khoảng 5-10 Mbps và làm CPU chạm ngưỡng 100%). Nếu doanh nghiệp cần chạy WireGuard hiệu năng cao từ 100 Mbps trở lên, hãy đầu tư các dòng tối thiểu chạy chip ARM như hEX S (RB760iGS), RB5009, hoặc các dòngCCR đời mới.

Hỏi: Tôi muốn tạo một file cấu hình duy nhất cho nhiều nhân viên dùng chung được không?

> Đáp: Tuyệt đối KHÔNG NÊN. Theo thiết kế bảo mật của WireGuard, mỗi Peer phải sở hữu một cặp khóa (Public/Private key) và một địa chỉ IP định danh (AllowedIPs) độc lập. Nếu hai client dùng chung một file cấu hình (chung IP 10.10.0.2), bảng định tuyến gói tin sẽ bị xung đột trầm trọng, gói tin trả về sẽ bị đá qua đá lại giữa hai thiết bị khiến kết nối liên tục bị rớt mạng. Hãy tạo riêng một Peer và một file cấu hình cho từng cá nhân.

Hỏi: WireGuard có an toàn trước các cuộc tấn công quét cổng (Port Scanning) không?

> Đáp: Khác với OpenVPN hay các dịch vụ VPN khác, WireGuard hoạt động ở dạng "Silent" (Im lặng). Nếu một máy quét cổng (như nmap) quét vào cổng UDP 13231 của MikroTik mà không gửi đúng Public Key hợp lệ đã được đăng ký trên server, MikroTik sẽ hoàn toàn không phản hồi bất kỳ gói tin nào (dropped silently). Kẻ tấn công sẽ thấy cổng này ở trạng thái Closed hoặc Filtered, không thể biết rằng đây là một cổng VPN đang chạy, giúp tăng cường bảo mật tối đa trước các cuộc tấn công dò quét tự động trên internet.

Lời Kết Từ Kỹ Sư Phần Cứng

Cấu hình WireGuard VPN trên MikroTik thực chất không quá phức tạp nếu anh em nắm vững bản chất về định tuyến, cơ chế khóa bất đối xứng và cấu trúc giao diện của RouterOS v7. Điểm cốt lõi là sự chính xác trong việc khớp các cặp Public/Private Key giữa Server và Client, cũng như mở cổng mạng thông thoáng trên tường lửa biên.

Nếu hệ thống mạng tại doanh nghiệp của anh em gặp các sự cố phức tạp hơn về định tuyến đa chi nhánh (Site-to-Site WireGuard), cấu hình OSPF chạy trên nền đường hầm VPN, hoặc cần tối ưu phần cứng vi mạch mạng chiều sâu, hãy liên hệ trực tiếp với đội ngũ chuyên gia tại VietITPro.vn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ các giải pháp hạ tầng CNTT tối ưu, ổn định và bảo mật nhất cho doanh nghiệp của bạn.

HỖ TRỢ KỸ THUẬT & Chẩn Đoán Miễn Phí

Thiết bị phần cứng của bạn đang gặp sự cố tương tự?

VietITPro Center với 10+ năm kinh nghiệm sẵn sàng đo kiểm vi mạch, chẩn đoán lỗi miễn phí và sửa chữa thay thế linh kiện zin bảo hành 1 đổi 1 lên tới 12 tháng.

HOTLINE: 0965125744

Sản Phẩm & Linh Kiện Khuyên Dùng

Xem tất cả
Bộ thanh trượt 19inch Railkit Delta cho UPS (3915100011)

Bộ thanh trượt 19inch Railkit Delta cho UPS (3915100011)

1.890.000đ
Card quản lý từ xa RMCARD203 dùng cho UPS CyberPower

Card quản lý từ xa RMCARD203 dùng cho UPS CyberPower

3.200.000đ
Card quản lý từ xa RMCARD303 dùng cho UPS CyberPower

Card quản lý từ xa RMCARD303 dùng cho UPS CyberPower

3.200.000đ
Module chống sét APC PNETR6 cho CAT6/CAT5/5e

Module chống sét APC PNETR6 cho CAT6/CAT5/5e

1.890.000đ

BÌNH LUẬN & THẢO LUẬN KỸ THUẬT

0
Ý kiến đóng góp thực tế từ độc giả & Phản hồi từ BQT

Vui lòng đăng nhập để gửi bình luận hoặc câu hỏi kỹ thuật

Thành viên V-Member có thể gửi câu hỏi thảo luận, đính kèm hình ảnh thực tế và nhận phản hồi trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật VietITPro.

Đăng Nhập V-MemberĐăng Ký Tài Khoản
TÁC GIẢ CHUYÊN MÔNĐã Xác Minh
Ban Biên Tập VietITPro
✓
Ban Biên Tập VietITPro
Ban Biên Tập Kỹ Thuật VietITPro
Chuyên gia phân tích vi mạch & giải pháp kỹ thuật VietITPro Tech Lab
Xem hồ sơ & bài viết kỹ thuật

BÀI VIẾT NỔI BẬT

WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
1

Cấu hình VLAN, Access, Trunking trên Switch Cisco C1200 C1300

21/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
2

HPE Hoàn Tất Mua Lại Juniper Networks 14 Tỷ USD Mở Ra Kỷ Nguyên Mạng AI Mới

09/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
3

Hướng dẫn cấu hình Wi-Fi Ruckus Unleashed Master AP chuẩn nhất

15/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
4

Hướng Dẫn Cài Đặt Lại RouterOS Mikrotik Bằng NetInstall

18/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
5

Autonomous Management Framework (AMF) là gì? Giải pháp tự động hóa mạng lưới từ VietITPro

21/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
6

Tự Động Backup & Khôi Phục Cấu Hình Switch Cisco Catalyst

25/02/2020
DỊCH VỤ SỬA CHỮA BO MẠCH (PCB)

Chẩn Đoán & Sửa Chữa Máy Tính Chuyên Nghiệp

Sửa Card VGA, Sửa Mainboard Laptop/PC, Cứu Dữ Liệu lấy liền tại TP. Thủ Đức & TP. HCM.

TƯ VẤN KỸ THUẬT TRỰC TIẾP

Cần hỗ trợ gấp? Đội ngũ kỹ sư VietITPro sẵn sàng tư vấn 24/7.

Gọi HotlineChat Zalo