System Archive Sitemap Data
Hotline 24/7: 0965.125.744•08:30 - 18:00 (T2 - T7)•46 Đường 18A, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Tra Cứu Bảo Hành|Góc Kỹ Thuật|
VIE
||Đăng nhập
VietITPro - IT Service & Hardware
Dịch Vụ Sửa ChữaBuild PC
ƯU ĐÃI THÀNH VIÊN & DOANH NGHIỆP

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN & VOUCHER KIẾN THỨC

Nhận ngay voucher giảm giá 10% linh kiện & miễn phí kiểm tra phần cứng định kỳ.

VIETITPRO

VietITPro - IT Service & Hardware

Trung tâm dịch vụ & Sửa chữa phần cứng máy tính chuyên sâu. Chuyên đóng chip BGA, sửa mainboard, vệ sinh máy trạm và phân phối linh kiện chính hãng.

Hotline Hỗ Trợ 24/7
0965125744
[email protected]
8:30 - 18:00 Từ thứ 2 đến thứ 7
Fanpage VietITProVLHồ Sơ Viet Luu

DỊCH VỤ & HARDWARE LAB

  • Bảng Giá Sửa Chữa Tổng Hợp
  • Mạch Điện Tử Thiết Kế & Modify
  • Linh Kiện Cũ & Thiết Bị Thanh Lý
  • Tự Build Cấu Hình PC (Build PC)
  • Trung Tâm Dịch Vụ
  • Sửa Card Màn Hình (VGA)
  • Sửa & Thay Mainboard PC / Laptop
  • Vệ Sinh Máy Tính & Cài Đặt
  • Nạp Mực In Tận Nơi 24/7
  • Cứu Dữ Liệu Ổ Cứng SSD / HDD
  • Bảo Trì IT & Hạ Tầng Mạng
  • Thu Cũ Đổi Mới PC & Laptop
  • Trang Đào Tạo Kỹ Thuật Nội Bộ

CHÍNH SÁCH & BẢO HÀNH

  • Hướng Dẫn Gửi Hàng Sửa Chữa
  • Quy Chuẩn Niêm Phong Kiện Hàng
  • Chính Sách Bảo Hành 1 Đổi 1
  • Bảng Giá Sửa Chữa Minh Bạch
  • Tra Cứu Bảo Hành Điện Tử
  • Tích & Đổi Điểm V-Points
  • Chính Sách Đổi - Trả Hàng
  • Bảo Mật Thông Tin & Dữ Liệu
  • Tin Tuyển Dụng
CÔNG CỤ BUILD PC THÔNG MINH
Kiểm tra tương thích & Xuất PDF
BẮT ĐẦU BUILD PC NGAY

ĐỊA CHỈ & BẢN ĐỒ

VietITPro - Trụ Sở Chính
46 Đường 18A, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Xem bản đồ Google Maps tương tácBấm để tải bản đồ trực tiếp
46 Đường 18A, Phước Long, Thủ ĐứcChỉ đường
ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC & LINH KIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG
Logo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTONLogo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTON
© 2020 – 2026VietITPro.vn|Hệ Thống Dịch Vụ & Phần Cứng Chuyên Sâu
Giới thiệu về VietITPro•Tin Tuyển Dụng•Liên hệ VietITPro
  1. Trang chủ›
  2. Kiến Thức & Tin Tức›
  3. Thiết Bị Mạng & Network›
Hướng dẫn cấu hình thiết bị Juniper Switch chuẩn ELS từ A-Z
Thiết Bị Mạng & NetworkKiểm Duyệt Kỹ Thuật VietITPro

Hướng dẫn cấu hình thiết bị Juniper Switch chuẩn ELS từ A-Z

Ban Biên Tập VietITPro
•
21/11/2021
•
4 phút đọc
Tại VietITPro, chúng tôi thường xuyên tiếp nhận các dòng Switch Juniper từ dòng EX2300, EX3400 cho đến các dòng Core như QFX series. Một trong những rào cản lớn nhất đối với các kỹ sư mạng khi chuyển từ Cisco (IOS) sang...

Tại VietITPro, chúng tôi thường xuyên tiếp nhận các dòng Switch Juniper từ dòng EX2300, EX3400 cho đến các dòng Core như QFX series. Một trong những rào cản lớn nhất đối với các kỹ sư mạng khi chuyển từ Cisco (IOS) sang Juniper (Junos) chính là kiến trúc ELS (Enhanced Layer 2 Software). Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu hình chuẩn ELS, loại bỏ các khái niệm cũ và tập trung vào cách Juniper vận hành hệ thống phân cấp cổng logic.

1. Hiểu đúng về kiến trúc ELS (Enhanced Layer 2 Software)

Trước khi gõ bất kỳ dòng lệnh nào, bạn cần hiểu tại sao Juniper thay đổi cấu trúc cấu hình. Trong các dòng switch cũ, cấu hình VLAN và Port được tách biệt khá rời rạc. Với ELS, Juniper đưa mọi cấu hình liên quan đến cổng (Interface) về chung một cây cấu trúc, giúp quản lý tập trung và giảm thiểu lỗi logic khi triển khai các hệ thống mạng phức tạp.

Đặc điểm cốt lõi của ELS:

  • Interface naming: Sử dụng định dạng ge-x/y/z (Gigabit), xe-x/y/z (10G), et-x/y/z (40G/100G).
  • VLAN tagging: Mọi cấu hình VLAN phải được map vào vlan-id trong phần vlans và gọi ngược lại vào interface thông qua vlan-members.
  • Hierarchical structure: Cấu hình phải tuân thủ đúng phân cấp: `set interfaces unit 0 family ethernet-switching...`

2. Chuẩn bị truy cập và khởi tạo thiết bị

Mặc định, các thiết bị Juniper mới xuất xưởng sẽ ở chế độ Factory Default. Bạn cần cáp Console (RJ45-to-DB9 hoặc USB-to-RJ45) với baud rate 9600.

Kết nối lần đầu

1. Cắm cáp console, mở Putty hoặc SecureCRT.

2. Đăng nhập với user: root (không mật khẩu).

3. Gõ cli để vào chế độ cấu hình Junos.

4. Đặt mật khẩu root: set system root-authentication plain-text-password.

3. Cấu hình cơ bản (System Management)

Trước khi cấu hình Switching, hãy đảm bảo hệ thống đã sẵn sàng quản lý từ xa.

Set system host-name Core-Switch-01

Set interfaces me0 unit 0 family inet address 192.168.1.10/24

Set routing-options static route 0.0.0.0/0 next-hop 192.168.1.1

Set system services ssh root-login allow

4. Cấu hình Switching chuẩn ELS (VLAN & Interface)

Đây là bước quan trọng nhất. Trong kiến trúc ELS, việc cấu hình cổng Access và Trunk được thực hiện qua interface-mode.

Bước 1: Khai báo VLAN

Set vlans DATA-VLAN vlan-id 10

Set vlans VOICE-VLAN vlan-id 20

Set vlans MGMT-VLAN vlan-id 99

Bước 2: Cấu hình cổng Access

Cổng access trong ELS không dùng lệnh switchport mode access như Cisco, mà dùng interface-mode access.

Set interfaces ge-0/0/1 unit 0 family ethernet-switching interface-mode access

Set interfaces ge-0/0/1 unit 0 family ethernet-switching vlan members DATA-VLAN

Bước 3: Cấu hình cổng Trunk

Cổng Trunk cho phép nhiều VLAN đi qua.

Set interfaces ge-0/0/48 unit 0 family ethernet-switching interface-mode trunk

Set interfaces ge-0/0/48 unit 0 family ethernet-switching vlan members [ DATA-VLAN VOICE-VLAN ]

5. Bảng đối chiếu lệnh: Cisco IOS vs Juniper ELS

Để các kỹ sư dễ hình dung, tôi lập bảng so sánh các tác vụ thông dụng:

Tác vụCisco IOSJuniper ELS
Tạo VLANvlan 10set vlans v10 vlan-id 10
Cổng Accessswitchport mode accessset... interface-mode access
Cổng Trunkswitchport mode trunkset... interface-mode trunk
Gán VLANswitchport access vlan 10set... vlan members v10
Lưu cấu hìnhwrite memcommit

6. kinh nghiệm thực tế từ VietITPro: Tránh các lỗi "chết người"

Trong quá trình bảo trì và sửa chữa thiết bị mạng, chúng tôi đúc kết được các lưu ý sống còn khi làm việc với Juniper:

1. Lệnh commit confirmed: Luôn luôn sử dụng commit confirmed 5 khi cấu hình từ xa. Nếu bạn gõ nhầm IP hoặc cấu hình sai dẫn đến mất kết nối, thiết bị sẽ tự rollback về trạng thái cũ sau 5 phút. Đây là cứu cánh cho mọi kỹ sư.

2. Kiểm tra trạng thái vật lý: Nếu cổng không sáng đèn, kiểm tra show interfaces terse. Nếu trạng thái là down/down, hãy kiểm tra cáp hoặc SFP module. Nếu là up/down, vấn đề nằm ở cấu hình Layer 2 (VLAN mismatch hoặc STP).

3. Lỗi EEPROM trên các dòng EX: Một số dòng EX2300 cũ thường gặp lỗi đọc thông tin SFP. Nếu bạn dùng SFP của hãng thứ 3 (không phải Juniper), hãy dùng lệnh set interfaces ge-0/0/x gigether-options allow-unknown-sfp để ép thiết bị nhận diện.

7. Troubleshooting (Xử lý sự cố)

Khi mạng gặp vấn đề, hãy sử dụng các bộ lọc lệnh để khoanh vùng:

  • Kiểm tra lưu lượng: show interfaces ge-0/0/1 extensive (Xem lỗi CRC, đếm gói tin).
  • Kiểm tra bảng MAC: show ethernet-switching table (Xác định xem thiết bị đầu cuối đã nhận được tín hiệu chưa).
  • Kiểm tra trạng thái VLAN: show vlans (Xem các cổng nào đang thuộc VLAN nào).
  • Kiểm tra lịch sử thay đổi: show system commit (Xem ai đã thay đổi cấu hình gần nhất).

8. FAQ - Giải đáp câu hỏi thường gặp

Q: Tại sao tôi gõ lệnh xong nhưng cấu hình không có tác dụng?

A: Bạn đã quên lệnh commit. Juniper sử dụng cơ chế Candidate Configuration (cấu hình ứng viên). Mọi lệnh bạn gõ chỉ nằm trong bộ nhớ tạm, bạn phải commit để đẩy vào Active Configuration.

Q: Làm sao để xóa một dòng lệnh cấu hình?

A: Dùng tiền tố delete trước dòng lệnh đó. Ví dụ: delete interfaces ge-0/0/1. Sau đó nhớ commit.

Q: Có thể gán nhiều VLAN cho một cổng access không?

A: Theo tiêu chuẩn ELS, cổng access chỉ nhận 1 VLAN (untagged). Nếu muốn nhiều VLAN, bạn bắt buộc phải dùng chế độ trunk hoặc cấu hình vlan-tagged với unit khác nhau (thường dùng cho sub-interface).

Bài viết được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật VietITPro. Mọi thắc mắc về sửa chữa phần cứng hoặc cấu hình chuyên sâu thiết bị mạng, vui lòng liên hệ trực tiếp tại trung tâm để được hỗ trợ kiểm tra thực tế.

HỖ TRỢ KỸ THUẬT & Chẩn Đoán Miễn Phí

Thiết bị phần cứng của bạn đang gặp sự cố tương tự?

VietITPro Center với 10+ năm kinh nghiệm sẵn sàng đo kiểm vi mạch, chẩn đoán lỗi miễn phí và sửa chữa thay thế linh kiện zin bảo hành 1 đổi 1 lên tới 12 tháng.

HOTLINE: 0965125744

Sản Phẩm & Linh Kiện Khuyên Dùng

Xem tất cả
Đầu ghi hình KBVISION KX-CAi4K8108N2-I2 – 8 kênh NVR AI, chuẩn 4K, lưu 1 HDD 10TB

Đầu ghi hình KBVISION KX-CAi4K8108N2-I2 – 8 kênh NVR AI, chuẩn 4K, lưu 1 HDD 10TB

1.238.000đ
Thiết bị mạng Mercusys MW301R Chuẩn N 300Mbps

Thiết bị mạng Mercusys MW301R Chuẩn N 300Mbps

227.000đ
Thiết Bị Mạng D-Link Switches (Chính Hãng ADTEK)

Thiết Bị Mạng D-Link Switches (Chính Hãng ADTEK)

1.850.000đ
Bộ lưu điện MAKELSAN Powerpack SE 10KVA 10KVA/9KW

Bộ lưu điện MAKELSAN Powerpack SE 10KVA 10KVA/9KW

6.500.000đ

BÌNH LUẬN & THẢO LUẬN KỸ THUẬT

0
Ý kiến đóng góp thực tế từ độc giả & Phản hồi từ BQT

Vui lòng đăng nhập để gửi bình luận hoặc câu hỏi kỹ thuật

Thành viên V-Member có thể gửi câu hỏi thảo luận, đính kèm hình ảnh thực tế và nhận phản hồi trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật VietITPro.

Đăng Nhập V-MemberĐăng Ký Tài Khoản
TÁC GIẢ CHUYÊN MÔNĐã Xác Minh
Ban Biên Tập VietITPro
✓
Ban Biên Tập VietITPro
Ban Biên Tập Kỹ Thuật VietITPro
Chuyên gia phân tích vi mạch & giải pháp kỹ thuật VietITPro Tech Lab
Xem hồ sơ & bài viết kỹ thuật

BÀI VIẾT NỔI BẬT

WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
1

Cấu hình VLAN, Access, Trunking trên Switch Cisco C1200 C1300

21/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
2

HPE Hoàn Tất Mua Lại Juniper Networks 14 Tỷ USD Mở Ra Kỷ Nguyên Mạng AI Mới

09/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
3

Hướng dẫn cấu hình Wi-Fi Ruckus Unleashed Master AP chuẩn nhất

15/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
4

Hướng Dẫn Cài Đặt Lại RouterOS Mikrotik Bằng NetInstall

18/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
5

Autonomous Management Framework (AMF) là gì? Giải pháp tự động hóa mạng lưới từ VietITPro

21/02/2020
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
6

Tự Động Backup & Khôi Phục Cấu Hình Switch Cisco Catalyst

25/02/2020
DỊCH VỤ SỬA CHỮA BO MẠCH (PCB)

Chẩn Đoán & Sửa Chữa Máy Tính Chuyên Nghiệp

Sửa Card VGA, Sửa Mainboard Laptop/PC, Cứu Dữ Liệu lấy liền tại TP. Thủ Đức & TP. HCM.

TƯ VẤN KỸ THUẬT TRỰC TIẾP

Cần hỗ trợ gấp? Đội ngũ kỹ sư VietITPro sẵn sàng tư vấn 24/7.

Gọi HotlineChat Zalo