CHƯƠNG 1: DIODE BÁN DẪN
1.1. Khái niệm và Thông số Cơ bản
Diode Chỉnh lưu:
Điện áp danh định ().
Dòng chỉnh lưu trung bình cực đại ().
Công suất tiêu tán cực đại: .
Diode Ổn áp (Zener):
Điện áp danh định (), Điện áp đánh thủng ().
Dòng điện tối thiểu (), Dòng điện tối đa ().
Dòng điện danh định: .
Công suất tiêu tán cực đại Zener: .
| Điện trở tĩnh: | Điện trở xoay chiều: . |
|---|
1.2. Nguyên lý Làm việc & Đặc tuyến Vol-Ampere (VA)
Diode lý tưởng: Điện trở thuận bằng $0$, Điện trở ngược vô hạn ().
Diode thực tế (Phương trình Shockley):
I_D = I_S * [ e^(U_D / (m * U_t)) - 1 ]Trong đó: là dòng ngược bão hòa; là điện áp thuận.
Điện áp mở Diode (): Diode chỉ bắt đầu dẫn điện mạnh khi điện áp đạt giá trị ngưỡng:
Germani (Ge):
Silic (Si):
Các vùng hoạt động:
Nhánh thuận: Ban đầu dòng nhỏ gần bằng $0$, sau dòng tăng nhanh.
Nhánh ngược (Vùng cắt): Dòng ngược bão hòa rất nhỏ.
Vùng Zener (Đánh thủng do điện): Điện áp ngược đạt , dòng tăng đột ngột nhưng điện áp biến đổi rất ít. Tự khôi phục được khi dòng .
Vùng đánh thủng do nhiệt: Khi dòng ngược vượt quá , hỏng linh kiện không khôi phục được.
1.3. Mô hình Sơ đồ Tương đương & Ứng dụng
Mô hình Diode Lý tưởng: Xem như khóa chuyển mạch mở/đóng. (Điều kiện: và ).
Mô hình Tuyến tính hóa từng đoạn: Bao gồm điện áp mở , điện trở mắc nối tiếp với Diode lý tưởng.
Các mạch ứng dụng chính:
| STT | Tiếp giáp E-B () | Tiếp giáp C-B () | Trạng thái hoạt động | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Mạch chỉnh lưu dòng điện xoay chiều (AC sang DC). | Mạch hạn mức (Clipper). | Mạch dịch mức (Clamper). | Mạch ổn áp (sử dụng Diode Zener). | CHƯƠNG 2: TRANSISTOR LƯỠNG CỰC (BJT NPN) |
| STT | Tiếp giáp E-B () | Tiếp giáp C-B () | Trạng thái hoạt động | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Cấu tạo: Gồm 3 vùng bán dẫn ghép theo thứ tự N-P-N tạo thành hai tiếp giáp PN: (Emitter - Base) và (Collector - Base). Vùng Base rất mỏng và nồng độ tạp chất nhỏ nhất; Emitter có nồng độ hạt dẫn đa số lớn nhất. | Mối quan hệ dòng điện: | I_E = I_B + I_C | I_C = \beta * I_B (với \beta rất lớn) | I_C = \alpha * I_E (với \alpha \approx 1) |
| STT | Tiếp giáp E-B () | Tiếp giáp C-B () | Trạng thái hoạt động | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân cực Thuận | Phân cực Ngược | Vùng Tích cực (Active) | Khuếch đại tín hiệu |
| 2 | Phân cực Ngược | Phân cực Thuận | Không hoạt động | - |
| 3 | Phân cực Thuận | Phân cực Thuận | Vùng Bão hòa (Saturation) | Chuyển mạch (Khóa đóng) |
| 4 | Phân cực Ngược | Phân cực Ngược | Vùng Cắt dòng (Cut-off) | Chuyển mạch (Khóa mở) |
2.3. Các Phương pháp Phân cực một chiều (DC Bias)
Lưu ý: Luôn giả định khi BJT hoạt động.
Phân cực Base (Dòng cố định):
Đánh giá: Điểm làm việc tĩnh phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ (khi thay đổi theo nhiệt độ).
Phân cực Emitter (Có điện trở ổn định nhiệt):
Thực tế với :
Đánh giá: Điểm ổn định cao đối với sự thay đổi của nhiệt độ.
Phân cực Cầu phân áp (Voltage Divider Bias):
Biến đổi Thévenin ở cực Base:
E_th = E_C * [ R2 / (R1 + R2) ]
R_th = (R1 * R2) / (R1 + R2)
| Đặc điểm | JFET | DMOSFET (Depletion) | EMOSFET (Enhancement) |
|---|---|---|---|
| Đánh giá: Khả năng ổn định nhiệt độ rất tốt, được dùng rộng rãi nhất. | Phân cực Hồi tiếp Collector: | ||
| 2.4. Sơ đồ Tương đương Xoay chiều Tín hiệu nhỏ () | Mô hình thay thế BJT: Giữa Base và Emitter là điện trở ; Giữa Collector và Emitter là nguồn dòng phụ thuộc . | ||
| Quy tắc nối mạch AC: Tụ điện nối tắt xoay chiều, nguồn DC () nối đất AC. | CHƯƠNG 3: TRANSISTOR HIỆU ỨNG TRƯỜNG (FET) | 3.1. So sánh Cấu tạo & Nguyên lý Hoạt động các loại FET kênh N | Các cực |
| D (Drain), G (Gate), S (Source) | D, G, S, B (Substrate/Đế) | D, G, S, B (Substrate/Đế) | Cấu tạo Kênh |
Kênh N có sẵn, 2 bên cấy bán dẫn P tạo tiếp giáp PN.
Kênh N có sẵn, cực G cách ly với kênh bằng lớp .
Chưa có kênh dẫn khi chưa phân cực, cực G cách ly bằng .
Chế độ hoạt động
Chỉ hoạt động ở Chế độ nghèo ().
Hoạt động cả Chế độ nghèo () và giàu ().
Chỉ hoạt động ở Chế độ giàu ().
Phương trình Dòng
I_D = I_{DSS} \left(1 - \frac{U_{GS}}{U_P}ight)^2
I_D = I_{DSS} \left(1 - \frac{U_{GS}}{U_P}ight)^2
3.2. Đặc tuyến & Phân cực FET
Đặc tuyến ra chia làm 3 vùng:
Vùng tuyến tính (Vùng điện trở thuần): nhỏ.
Vùng bão hòa (Vùng thắt kênh): Dòng hầu như không đổi theo .
Vùng đánh thủng: quá lớn làm hỏng FET.
Các phương pháp phân cực:
Điện áp cố định: Áp dụng cho JFET, DMOSFET, EMOSFET.
Tự phân cực (): Áp dụng cho JFET, DMOSFET (Không áp dụng cho EMOSFET do cần ).
Cầu phân áp: Áp dụng cho tất cả các loại FET.
Hồi tiếp điện áp (): Áp dụng tốt cho EMOSFET.
CHƯƠNG 4: VI MẠCH TƯƠNG TỰ (OP-AMP)
4.1. Tiêu chí Lý tưởng & Tham số Cơ bản
Op-Amp Lý tưởng:
Trở kháng vào: Dòng vào .
Trở kháng ra: Điện áp ra không phụ thuộc tải.
Hệ số khuếch đại áp vòng hở: (Ngắn mạch ảo).
Các tham số thực tế: Điện áp lệch không (), Dòng lệch không (), Tỷ số nén mode chung:
CMRR = K_vs / K_c(CMRR càng lớn thì khả năng chống nhiễu mode chung càng cao).
4.2. Hai Mạch Khuếch Đại Cơ Bản
Mạch Khuếch Đại Đảo
Mạch Khuếch Đại Không Đảo
Tín hiệu vào đưa vào đầu âm ().
| Thông số | Họ TTL (Transistor-Transistor Logic) | Họ CMOS (Complementary MOS) |
|---|---|---|
| Tín hiệu vào đưa vào đầu dương (). | Hệ số khuếch đại: | K = U_ra / U_v = - (R2 / R1) |
| Hệ số khuếch đại: | K = U_ra / U_v = 1 + (R2 / R1) | Tín hiệu ra ngược pha 180° so với vào. |
| Tín hiệu ra đồng pha với tín hiệu vào. | 4.3. Mạch So Sánh (Comparator) | So sánh ngưỡng 0 (): Chuyển đổi tín hiệu vào thành xung vuông đầu ra cực đại (điện áp bão hòa nguồn). |
| Thông số | Họ TTL (Transistor-Transistor Logic) | Họ CMOS (Complementary MOS) |
|---|---|---|
| So sánh ngưỡng khác 0 (): Đổi trạng thái điện áp ra tại điểm giao của và . | CHƯƠNG 5: VI MẠCH SỐ & GHÉP NỐI LOGIC | Điện áp nguồn () |
| Cố định () | Rộng: | Mức logic chuẩn (Nguồn 5V) |
;
;
;
Lề nhiễu (Noise Margin)
Hẹp hơn
Rất rộng Khả năng chống nhiễu vượt trội.
5.2. Các Cổng Logic Cơ Bản
Cổng OR: Đầu ra bằng 1 khi có ít nhất 1 đầu vào bằng 1 ().
Cổng AND: Đầu ra bằng 1 khi tất cả đầu vào bằng 1 ().
Cổng NOT (Đảo): Đảo trạng thái logic ().
Cổng NAND & NOR: Kết hợp của AND/OR với cổng NOT.
5.3. Quy tắc Ghép Nối Các Vi Mạch Số
Điều kiện tổng quát: Điện áp ra mức cao/thấp của tầng trước phải nằm gọn trong khoảng điện áp vào cho phép mức cao/thấp tương ứng của tầng sau ( và ).
Ghép nối trực tiếp được:
TTL CMOS (thấp, 5V/10V).
CMOS (5V/10V) TTL.
Ghép nối KHI KHÔNG TƯƠNG THÍCH (Cần mạch đệm/kéo):
TTL (5V) CMOS (5V/10V): Dùng điện trở kéo lên (Pull-up resistor ) nối lên nguồn hoặc dùng IC TTL hở cực Collector (Open Collector).
CMOS (10V) TTL (5V): Dùng thêm Transistor BJT NPN làm tầng đệm chuyển mức điện áp hoặc sử dụng IC đệm chuyên dụng CMOS (như IC đệm CMOS 4049/4050).

