System Archive Sitemap Data
Hotline 24/7: 0965.125.744•08:30 - 18:00 (T2 - T7)•46 Đường 18A, Phường Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Tra Cứu Bảo Hành|Góc Kỹ Thuật|
VIE
||Đăng nhập
VietITPro - IT Service & Hardware
Dịch Vụ Sửa ChữaBuild PC
ƯU ĐÃI THÀNH VIÊN & DOANH NGHIỆP

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN & VOUCHER KIẾN THỨC

Nhận ngay voucher giảm giá 10% linh kiện & miễn phí kiểm tra phần cứng định kỳ.

VIETITPRO

VietITPro - IT Service & Hardware

Trung tâm dịch vụ & Sửa chữa phần cứng máy tính chuyên sâu. Chuyên đóng chip BGA, sửa mainboard, vệ sinh máy trạm và phân phối linh kiện chính hãng.

Hotline Hỗ Trợ 24/7
0965125744
[email protected]
8:30 - 18:00 Từ thứ 2 đến thứ 7
Fanpage VietITProVLHồ Sơ Viet Luu

DỊCH VỤ & HARDWARE LAB

  • Bảng Giá Sửa Chữa Tổng Hợp
  • Mạch Điện Tử Thiết Kế & Modify
  • Linh Kiện Cũ & Thiết Bị Thanh Lý
  • Tự Build Cấu Hình PC (Build PC)
  • Trung Tâm Dịch Vụ
  • Sửa Card Màn Hình (VGA)
  • Sửa & Thay Mainboard PC / Laptop
  • Vệ Sinh Máy Tính & Cài Đặt
  • Nạp Mực In Tận Nơi 24/7
  • Cứu Dữ Liệu Ổ Cứng SSD / HDD
  • Bảo Trì IT & Hạ Tầng Mạng
  • Thu Cũ Đổi Mới PC & Laptop
  • Trang Đào Tạo Kỹ Thuật Nội Bộ

CHÍNH SÁCH & BẢO HÀNH

  • Hướng Dẫn Gửi Hàng Sửa Chữa
  • Quy Chuẩn Niêm Phong Kiện Hàng
  • Chính Sách Bảo Hành 1 Đổi 1
  • Bảng Giá Sửa Chữa Minh Bạch
  • Tra Cứu Bảo Hành Điện Tử
  • Tích & Đổi Điểm V-Points
  • Chính Sách Đổi - Trả Hàng
  • Bảo Mật Thông Tin & Dữ Liệu
  • Tin Tuyển Dụng
CÔNG CỤ BUILD PC THÔNG MINH
Kiểm tra tương thích & Xuất PDF
BẮT ĐẦU BUILD PC NGAY

ĐỊA CHỈ & BẢN ĐỒ

Cơ Sở 1 • Tiếp Nhận & Giao Dịch
Kho Hàng & Nơi Nhận Máy
46 Đường 18A, Phước Long, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Cơ Sở 2 • R&D & Đo Kiểm Chuyên Sâu
Phòng Lab Kỹ Thuật (R&D Vi Mạch)
Phòng D02 - Tầng 6, Block 2, Tòa nhà The Art, KDC Gia Hòa, Phước Long, TP. Thủ Đức
Cơ Sở 3 • Hub Điều Phối & Trung Chuyển
Hub Kỹ Thuật & Trung Chuyển Nội Thành
418 Tôn Đản, Phường Vĩnh Hội, TP. HCM
Xem bản đồ Google Maps tương tácBấm để tải bản đồ trực tiếp
46 Đường 18A, Phước Long, Thủ ĐứcChỉ đường
ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC & LINH KIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG
Logo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTONLogo đối tác INTELINTELLogo đối tác AMDAMDLogo đối tác NVIDIANVIDIALogo đối tác ASUSASUSLogo đối tác MSIMSILogo đối tác GIGABYTEGIGABYTELogo đối tác DELLDELLLogo đối tác HPHPLogo đối tác LENOVOLENOVOLogo đối tác KINGSTONKINGSTON
© 2020 – 2026VietITPro.vn|Hệ Thống Dịch Vụ & Phần Cứng Chuyên Sâu
Giới thiệu về VietITPro•Tin Tuyển Dụng•Liên hệ VietITPro
  1. Trang chủ›
  2. Thiết Bị Mạng & Network›
  3. Hướng dẫn cấu hình EPSRing trên Switch Allied Telesis chi tiết
Chuyên Mục Thiết Bị Mạng & Network
Thiết Bị Mạng & NetworkKiểm Duyệt Kỹ Thuật VietITPro

Hướng dẫn cấu hình EPSRing trên Switch Allied Telesis chi tiết

Ban Biên Tập VietITPro
•
19/03/2025
•
12 phút đọc
Trong các hệ thống mạng doanh nghiệp, nhà xưởng hay các tuyến truyền dẫn quang cự ly vừa và nhỏ đòi hỏi độ sẵn sàng cao, việc xây dựng một kiến trúc mạng chống đứt cáp (Redundancy) là yêu cầu sống còn. Nếu như STP (Spann...

Trong các hệ thống mạng doanh nghiệp, nhà xưởng hay các tuyến truyền dẫn quang cự ly vừa và nhỏ đòi hỏi độ sẵn sàng cao, việc xây dựng một kiến trúc mạng chống đứt cáp (Redundancy) là yêu cầu sống còn. Nếu như STP (Spanning Tree Protocol) hay RSTP quá chậm chạp trong việc hội tụ (converge) với thời gian có thể mất từ vài giây đến chục giây, gây gián đoạn các dịch vụ thời gian thực như VoIP hay Camera giám sát, thì các giao thức vòng ring độc quyền mang lại tốc độ phục hồi tính bằng mili-giây. Tại VietITPro.vn, khi triển khai hạ tầng mạng lõi cho các nhà máy tại khu công nghệ cao, chúng tôi thường xuyên tư vấn và cấu hình giao thức EPSRing (Ethernet Protection Switched Ring) của Allied Telesis.

Bài viết này sẽ đúc kết toàn bộ kinh nghiệm thực tế, quy trình từng bước, sơ đồ logic cùng các lệnh CLI chuẩn xác nhất để cấu hình thành công một hệ thống EPSRing hoàn chỉnh trên dòng switch Allied Telesis chạy hệ điều hành AlliedWare Plus (AW+).

Hiểu rõ bản chất kỹ thuật của EPSRing trước khi cấu hình

EPSRing là giao thức bảo vệ vòng mạng lớp 2 (Layer 2 Ring Protection Protocol) do Allied Telesis phát triển, hoạt động dựa trên nguyên tắc chặn một cổng mạng trên vòng để chống hiện tượng bão broadcast (broadcast storm) và vòng lặp vô hạn (loop).

Để triển khai EPSRing, cấu trúc vòng bắt buộc phải phân chia rõ các vai trò thiết bị và cổng kết nối:

  • Master Node (Nút chính): Là bộ não của vòng EPSRing, chịu trách nhiệm giám sát trạng thái của toàn bộ vòng thông qua các gói tin điều khiển (Control Packets) định kỳ gọi là Hello packets. Master Node sở hữu hai cổng: Primary Port (Cổng chính) và Secondary Port (Cổng phụ). Trong trạng thái bình thường (Healthy state), Master Node sẽ khóa (Block) Secondary Port để không cho lưu lượng dữ liệu (Data traffic) đi qua, ngăn chặn vòng lặp.
  • Transit Node (Nút trung chuyển): Các switch còn lại trong vòng. Mỗi Transit Node cũng có hai cổng tham gia vòng: East Port và West Port. Nhiệm vụ của Transit Node là chuyển tiếp các gói tin dữ liệu và gói tin điều khiển đi qua vòng một cách nhanh chóng.
  • Sub-Ring (Vòng phụ - Tùy chọn): Trong các mạng lớn, EPSRing cho phép cấu hình các vòng phụ kết nối vào vòng chính (Main Ring) thông qua các nút giao nhau (Interconnection Nodes), tối ưu hóa việc phân nhánh mạng mà không làm mất tính năng bảo vệ.

Khác với các giao thức chuẩn IEEE, thời gian chuyển đổi (Failover time) của EPSRing khi đứt cáp hoặc hỏng thiết bị trung gian thường dưới 50 mili-giây đối với các vòng quy mô nhỏ và trung bình, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe của hạ tầng mạng công nghiệp.

Chuẩn bị hạ tầng phần cứng và sơ đồ kết nối mạng

Trước khi gõ bất kỳ dòng lệnh nào vào CLI, việc chuẩn bị phần cứng và sơ đồ vật lý là bước cốt lõi quyết định sự thành bại của cấu hình.

Chúng ta sẽ xây dựng một mô hình thực tế gồm 3 Switch Allied Telesis (ví dụ: dòng x530 hoặc x230 series chạy AW+):

  • Switch A: Đóng vai trò Master Node.
  • Switch B: Đóng vai trò Transit Node 1.
  • Switch C: Đóng vai trò Transit Node 2.

Sơ đồ kết nối quang học vật lý tạo thành một vòng khép kín:

  • Cổng SFP port1.0.24 của Switch A kết nối tới cổng SFP port1.0.1 của Switch B.
  • Cổng SFP port1.0.25 của Switch A kết nối tới cổng SFP port1.0.1 của Switch C.
  • Cổng SFP port1.0.2 của Switch B kết nối tới cổng SFP port1.0.2 của Switch C.

Bảng phân bổ vai trò và cổng kết nối giúp hình dung rõ ràng trước khi lập trình:

Tên Thiết BịVai trò trong EPSRingCổng kết nối 1 (Primary/East)Cổng kết nối 2 (Secondary/West)Trạng thái cổng Sec/West ban đầu
Switch AMaster Nodeport1.0.24port1.0.25Blocking (Chặn)
Switch BTransit Node 1port1.0.1port1.0.2Forwarding (Chạy)
Switch CTransit Node 2port1.0.1port1.0.2Forwarding (Chạy)

Các bước cấu hình chi tiết trên từng thiết bị

Để hệ thống hoạt động ổn định, chúng ta tiến hành cấu hình lần lượt từ Master Node đến các Transit Node. Toàn bộ các bước dưới đây được thực thi trên giao diện dòng lệnh (CLI) của hệ điều hành AlliedWare Plus.

Bước 1: Cấu hình trên Switch A (Master Node)

Đầu tiên, truy cập vào Switch A thông qua cổng Console hoặc SSH. Ta tiến hành tạo VLAN dùng riêng cho việc quản lý vòng EPSRing (Control VLAN) và VLAN mang dữ liệu người dùng (Data VLANs).

TEXT
Enable

Configure terminal

!

Vlan database

Vlan 10 name EPS-Control-VLAN

Vlan 20,30 name Data-VLANs

Exit

!

Interface port1.0.24

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Interface port1.0.25

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Epsr 1

Control-vlan 10

Node-type master primary-port port1.0.24 secondary-port port1.0.25

Protected-vlan 20,30

Exit

Epsr 1 enable

Phân tích kỹ thuật lệnh trên Switch A:

  • vlan 10 name EPS-Control-VLAN: Tạo VLAN điều khiển chuyên dụng để các switch trao đổi gói tin Hello kiểm tra trạng thái vòng. Việc tách biệt Control VLAN khỏi Data VLAN giúp tránh tình trạng nghẽn mạch dữ liệu làm gián đoạn tín hiệu giám sát vòng.
  • node-type master primary-port... secondary-port...: Khai báo thiết bị này là Master, định nghĩa rõ cổng chính port1.0.24 và cổng phụ port1.0.25.
  • protected-vlan 20,30: Chỉ định các VLAN dữ liệu nào sẽ được bảo vệ bởi vòng EPSRing này. Khi đứt cáp, các VLAN này sẽ được mở khóa trên cổng dự phòng ngay lập tức.
  • epsr 1 enable: Kích hoạt phiên bản vòng EPSRing số 1 chạy trên thiết bị.

Bước 2: Cấu hình trên Switch B (Transit Node 1)

Chuyển sang Switch B, chúng ta cũng cần khai báo VLAN tương tự và cấu hình node ở chế độ transit.

TEXT
Enable

Configure terminal

!

Vlan database

Vlan 10 name EPS-Control-VLAN

Vlan 20,30 name Data-VLANs

Exit

!

Interface port1.0.1

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Interface port1.0.2

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Epsr 1

Control-vlan 10

Node-type transit east-port port1.0.1 west-port port1.0.2

Protected-vlan 20,30

Exit

Epsr 1 enable

Bước 3: Cấu hình trên Switch C (Transit Node 2)

Tương tự như Switch B, cấu hình trên Switch C khai báo hai cổng tham gia vòng dưới danh nghĩa Transit Node.

TEXT
Enable

Configure terminal

!

Vlan database

Vlan 10 name EPS-Control-VLAN

Vlan 20,30 name Data-VLANs

Exit

!

Interface port1.0.1

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Interface port1.0.2

Switchport mode tagged

Switchport tagged vlan 10,20,30

Exit

!

Epsr 1

Control-vlan 10

Node-type transit east-port port1.0.1 west-port port1.0.2

Protected-vlan 20,30

Exit

Epsr 1 enable

Kiểm tra, xác thực và giám sát trạng thái EPSRing

Sau khi hoàn tất cấu hình trên cả 3 thiết bị, việc kiểm tra trạng thái hoạt động là bước bắt buộc để đảm bảo vòng mạng không bị loop và sẵn sàng chuyển đổi khi có sự cố.

Trên Switch A (Master Node), chạy lệnh sau:

TEXT
Show epsr 1

Kết quả trả về trên màn hình CLI lý tưởng sẽ hiển thị các thông số quan trọng sau:

  • EPSR Domain: 1
  • Operational Status: Complete (Vòng đã khép kín và hoạt động bình thường).
  • Master Node Status: Normal.
  • Primary Port Status: Forwarding.
  • Secondary Port Status: Blocking (Cổng này ở trạng thái chặn để chống loop).

Thử nghiệm tình huống đứt cáp (Failover Testing)

Để kiểm chứng độ tin cậy thực tế của cấu hình:

1. Rút dây quang tại cổng port1.0.1 của Switch B.

2. Ngay lập tức quan sát trạng thái trên Switch A bằng lệnh show epsr 1.

3. Trạng thái Master Node sẽ chuyển từ Normal sang Failed.

4. Secondary Port trên Switch A (port1.0.25) sẽ lập tức chuyển trạng thái từ Blocking sang Forwarding trong thời gian chưa tới 50ms.

5. Kiểm tra kết nối ping liên tục (ping -t) từ máy tính trong VLAN 20 tới gateway, bạn sẽ thấy gói tin chỉ bị rớt tối đa từ 1 đến 2 gói (hoặc không rớt gói nào tùy thuộc vào cấu hình hệ điều hành mạng) trước khi đường truyền phục hồi qua nhánh dự phòng.

6. Cắm lại dây quang, vòng mạng sẽ tự động hội tụ trở lại trạng thái Complete và Secondary Port quay về trạng thái Blocking một cách mượt mà.

Các lưu ý thực tế và pan bệnh thường gặp từ kỹ sư VietITPro.vn

Trong quá trình triển khai thực tế hàng trăm dự án mạng dùng thiết bị Allied Telesis, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đúc rút ra một số kinh nghiệm xương máu giúp hạn chế tối đa lỗi phát sinh:

  • Xung đột Control VLAN: Tuyệt đối không cấu hình các cổng access thông thường hoặc cấu hình nhầm lẫn Native VLAN trên các cổng tham gia vòng EPSRing nếu chưa nắm rõ cấu trúc tagged. Tất cả các cổng kết nối giữa các switch trong vòng phải được cấu hình tagged hoàn toàn cho Control VLAN và Protected VLANs.
  • Vấn đề kết nối STP (Spanning Tree): Mặc dù EPSRing tự quản lý việc chống loop, nhưng việc bật đồng thời STP/RSTP trên cùng các cổng tham gia vòng EPSRing có thể gây xung đột trạng thái cổng (Port State Conflict), dẫn đến hiện tượng chập chờn hoặc rớt gói tin ngẫu nhiên. Hãy tắt STP trên các cổng thuộc vòng EPSRing bằng lệnh:
TEXT
interface port1.0.24

spanning-tree disable
  • Chất lượng dây nhảy quang và suy hao: EPSRing phát hiện lỗi dựa trên việc mất tín hiệu gói tin Hello. Nếu chất lượng dây nhảy quang quá kém, suy hao cao hoặc bám bụi bẩn tại bề mặt tiếp xúc SFP, các gói tin điều khiển có thể bị drop ngẫu nhiên, khiến Master Node hiểu nhầm là đứt cáp và liên tục đóng/mở cổng secondary gây hiện tượng chập chờn mạng diện rộng (flapping). Hãy luôn vệ sinh kỹ đầu quang bằng bút chuyên dụng trước khi cắm.
  • Đồng bộ phiên bản Firmware: Các switch tham gia chung một vòng EPSRing nên được cập nhật chạy cùng một phiên bản phần mềm AlliedWare Plus để đảm bảo tính tương thích tuyệt đối về các thuật toán điều khiển gói tin gói tin vòng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) kỹ thuật chuyên sâu

1. Một Switch Allied Telesis có thể cấu hình đồng thời nhiều vòng EPSRing không?

Trả lời: Có. Phần cứng Allied Telesis hỗ trợ đa cấu hình vòng EPSRing (nhiều Domain IDs khác nhau trên cùng một thiết bị). Bạn có thể cấu hình một switch làm Master cho vòng này nhưng lại đóng vai trò Transit cho vòng khác, giúp tối ưu hóa việc phân chia tài nguyên đường truyền mạng quy mô lớn.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa EPSRing của Allied Telesis và STP/RSTP truyền thống là gì?

Trả lời: STP/RSTP hoạt động theo cơ chế tính toán cây (spanning-tree algorithm) dựa trên việc thu phát các bản tin BPDU và thời gian hội tụ khá chậm (từ vài giây đến vài chục giây). Trong khi đó, EPSRing hoạt động dựa trên cơ chế vòng khép kín với các gói tin điều khiển tối ưu hóa tốc độ cao, cho phép nhận biết sự đứt cáp và chuyển mạch dự phòng chỉ trong vòng dưới 50ms, cực kỳ phù hợp cho hệ thống mạng truyền dẫn công nghiệp và camera an ninh quy mô lớn.

3. Làm thế nào để cấu hình EPSRing truyền qua một thiết bị trung gian không hỗ trợ EPSRing?

Trả lời: Về nguyên tắc kỹ thuật, toàn bộ các nút trên vòng EPSRing bắt buộc phải hỗ trợ giao thức này để chuyển tiếp gói tin điều khiển Control Packets. Nếu có thiết bị không hỗ trợ (ví dụ switch hãng khác hoặc switch đời cũ), bạn không thể đưa nó vào cấu thành vòng EPSRing trực tiếp, mà phải thiết kế đoạn đó chạy qua một hệ thống đường truyền độc lập hoặc sử dụng các giải pháp ghép nối cổng thích hợp khác như LACP (Link Aggregation Control Protocol).

*Bài viết kỹ thuật độc bản được thực hiện bởi đội ngũ Kỹ Sư Phần Cứng & Chuyên Gia Kỹ Thuật Phần Cứng tại VietITPro.vn. Mọi trích dẫn vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả.*

HỖ TRỢ KỸ THUẬT & Chẩn Đoán Miễn Phí

Thiết bị phần cứng của bạn đang gặp sự cố tương tự?

VietITPro Center với 10+ năm kinh nghiệm sẵn sàng đo kiểm vi mạch, chẩn đoán lỗi miễn phí và sửa chữa thay thế linh kiện zin bảo hành 1 đổi 1 lên tới 12 tháng.

HOTLINE: 0965125744

Sản Phẩm & Linh Kiện Khuyên Dùng

Xem tất cả
Đầu ghi hình KBVISION KX-CAi4K8108N2-I2 – 8 kênh NVR AI, chuẩn 4K, lưu 1 HDD 10TB

Đầu ghi hình KBVISION KX-CAi4K8108N2-I2 – 8 kênh NVR AI, chuẩn 4K, lưu 1 HDD 10TB

1.238.000đ
Thiết bị mạng/ Router WiFi 7 BE3600 ASUS RT-BE50 (AiMesh/ 2.5G port/ USB3.2/ trên 30 users)

Thiết bị mạng/ Router WiFi 7 BE3600 ASUS RT-BE50 (AiMesh/ 2.5G port/ USB3.2/ trên 30 users)

1.970.000đ
Thiết bị mạng/ Router WiFi 7 BE3600 ASUS RT-BE58U (AiMesh / 2.5G port/ USB3.2/ trên 30 users)

Thiết bị mạng/ Router WiFi 7 BE3600 ASUS RT-BE58U (AiMesh / 2.5G port/ USB3.2/ trên 30 users)

2.861.000đ
Bộ điều khiển dựa trên Cloud / Omada Cloud Controller TP-Link OC200

Bộ điều khiển dựa trên Cloud / Omada Cloud Controller TP-Link OC200

1.970.000đ

BÌNH LUẬN & THẢO LUẬN KỸ THUẬT

0
Ý kiến đóng góp thực tế từ độc giả & Phản hồi từ BQT

Vui lòng đăng nhập để gửi bình luận hoặc câu hỏi kỹ thuật

Thành viên V-Member có thể gửi câu hỏi thảo luận, đính kèm hình ảnh thực tế và nhận phản hồi trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật VietITPro.

Đăng Nhập V-MemberĐăng Ký Tài Khoản
TÁC GIẢ CHUYÊN MÔNĐã Xác Minh
Ban Biên Tập VietITPro
✓
Ban Biên Tập VietITPro
Ban Biên Tập Kỹ Thuật VietITPro
Chuyên gia phân tích vi mạch & giải pháp kỹ thuật VietITPro Tech Lab
Xem hồ sơ & bài viết kỹ thuật

BÀI VIẾT NỔI BẬT

WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
1

10 Tiêu Chuẩn Vàng Thiết Kế Hệ Thống WiFi Doanh Nghiệp Từ A-Z

22/07/2021
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
2

10 Xu Hướng Hạ Tầng Mạng Doanh Nghiệp Đột Phá Năm 2025

30/12/2025
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
3

10 Xu Hướng Thiết Bị Mạng & Network Doanh Nghiệp 2025

01/06/2025
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
4

5 Tính Năng Switch Bắt Buộc Có Để Tối Ưu Hạ Tầng Wi-Fi 6

16/05/2026
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
5

5 Tính Năng Switch Doanh Nghiệp Cần Có Để Tối Ưu Wifi 6

25/03/2025
WAN ISPDUAL FIBERROUTER+ NGFWBGP / OSPFCORE L310GbE SFP+VLAN 10/20PoE+ L2SWITCHWIFI 7 APENDPOINTS
6

6 Xu Hướng Mạng Doanh Nghiệp Hàng Đầu & Giải Pháp Hạ Tầng IT

03/04/2022
DỊCH VỤ SỬA CHỮA BO MẠCH (PCB)

Chẩn Đoán & Sửa Chữa Máy Tính Chuyên Nghiệp

Sửa Card VGA, Sửa Mainboard Laptop/PC, Cứu Dữ Liệu lấy liền tại TP. Thủ Đức & TP. HCM.

TƯ VẤN KỸ THUẬT TRỰC TIẾP

Cần hỗ trợ gấp? Đội ngũ kỹ sư VietITPro sẵn sàng tư vấn 24/7.

Gọi HotlineChat Zalo